die
Queue
A2//kjuː//
hàng đợi
queue (line)
- Số nhiều
- die Queues
- Chủ đề
- it-informatik
Câu ví dụ
- In der Warteschlange (Queue) stehen viele Leute. — Trong hàng đợi có nhiều người đứng.
- Die Queue ist eine Datenstruktur. — Hàng đợi là một cấu trúc dữ liệu.
Mẹo ghi nhớ
- Die Queue (englisch).