die
Rah
A2//raː//
khung, viền
yard (on a ship)
- Số nhiều
- die Rahen
- Chủ đề
- reisen-verkehr
Câu ví dụ
- Die Rah trägt das Segel. — Cột buồm ngang đỡ cánh buồm.
- Segelschiffe haben Rahen. — Thuyền buồm có các cột buồm ngang.
Mẹo ghi nhớ
- Die Rah (nautisch).
//raː//
khung, viền
yard (on a ship)