rechteckig
A2//ʁəçtəkɪç//
hình chữ nhật
rectangular
- Chủ đề
- farben-formen
Câu ví dụ
- Ein rechteckiger Tisch. — Một cái bàn hình chữ nhật.
- Das Bild ist rechteckig. — Bức tranh hình chữ nhật.
Mẹo ghi nhớ
- Rechteck + -ig.
//ʁəçtəkɪç//
hình chữ nhật
rectangular