rechtesA2//ʁəçtəs//bên phảiright (neuter/accusative)Chủ đềortsangabenCâu ví dụDas rechte Bein. — Chân phải.Die rechte Seite. — Phía bên phải.Mẹo ghi nhớBiến cách von 'recht'.Học thêm từ vựng A2