die
Sackkarre
A2//zakkaʁə//
xe đẩy hàng
hand truck, dolly
- Số nhiều
- die Sackkarren
- Chủ đề
- werkzeug-heimwerken
Câu ví dụ
- Mit der Sackkarre transportiert man schwere Lasten. — Dùng xe đẩy hàng để vận chuyển vật nặng.
- Die Sackkarre ist aus Stahl. — Xe đẩy hàng làm bằng thép.
Mẹo ghi nhớ
- Karre (xe).