der
Schmuck
A2//ʃmʊkʰ//
trang sức
jewelry
- Chủ đề
- schmuck-accessoires
Câu ví dụ
- Sie trägt teuren Schmuck. — Cô ấy đeo trang sức đắt tiền.
- Goldener Schmuck ist wertvoll. — Trang sức vàng rất có giá trị.
Mẹo ghi nhớ
- Der Schmuck.
//ʃmʊkʰ//
trang sức
jewelry