die
Schnalle
A2//ˈʃnalə//
khóa, cài
buckle
- Số nhiều
- die Schnallen
- Chủ đề
- kleidung-mode
Câu ví dụ
- Die Schnalle des Gürtels ist aus Metall. — Khóa thắt lưng làm bằng kim loại.
- Schließe die Schnalle am Rucksack. — Cài khóa ba lô.
Mẹo ghi nhớ
- Die Schnalle.