schönsten
A2//ˈʃøːnstən//
đẹp nhất
most beautiful
- Chủ đề
- wortschatz-erweitert
Câu ví dụ
- Das ist die schönste Blume im Garten. — Đó là bông hoa đẹp nhất trong vườn.
- Die schönsten Tage sind im Sommer. — Những ngày đẹp nhất là vào mùa hè.
Mẹo ghi nhớ
- Superlativ von 'schön'.