schonA2//ʃoːn//đã, rồialreadyChủ đềzeitausdrueckeCâu ví dụEs ist schon spät. — Đã muộn rồi.Kennst du ihn schon? — Bạn đã biết anh ấy chưa?Mẹo ghi nhớschon = bereits.Học thêm từ vựng A2