das
Schwarzbrot
A2//ʃvaʁt͡sbʁɔt//
bánh mì đen
dark bread (rye bread)
- Số nhiều
- die Schwarzbrote
- Chủ đề
- essen-trinken
Câu ví dụ
- Schwarzbrot isst man oft zum Frühstück. — Bánh mì đen thường được ăn vào bữa sáng.
- Schwarzbrot ist gesünder als Weißbrot. — Bánh mì đen tốt cho sức khỏe hơn bánh mì trắng.
Mẹo ghi nhớ
- Brot là das.