schwitz
A2//ʃvɪt͡s//
đổ mồ hôi
sweat! (imperative)
- Chủ đề
- koerper-fitness
Câu ví dụ
- Schwitz nicht zu viel! — Đừng đổ mồ hôi nhiều quá!
- Bei der Hitze schwitz ich sofort. — Trong cái nóng này tôi đổ mồ hôi ngay.
Mẹo ghi nhớ
- Dạng mệnh lệnh của 'schwitzen' (đổ mồ hôi) cho ngôi 'du' (bỏ -st).