sechsbeinig
A2//ˈzɛksˌbaɪnɪç//
có sáu chân
six-legged
- Chủ đề
- tiere-natur
Câu ví dụ
- Insekten sind sechsbeinig. — Côn trùng có sáu chân.
- Eine sechsbeinige Spinne? Nein, Spinnen haben acht Beine. — Một con nhện sáu chân? Không, nhện có tám chân.
Mẹo ghi nhớ
- Cấu tạo: Zahl + 'beinig' (chân). Tương tự 'vierbeinig' (bốn chân), 'zweibeinig' (hai chân).