sechsjährig
A2//ˈzɛksˌjɛːʁɪç//
sáu tuổi
six-year-old
- Chủ đề
- persoenliche-angaben
Câu ví dụ
- Ein sechsjähriges Kind geht in die Schule. — Một đứa trẻ sáu tuổi đi học.
- Meine Tochter ist sechsjährig. — Con gái tôi sáu tuổi.
Mẹo ghi nhớ
- Tính từ chỉ tuổi: số đếm + 'jährig'. Không biến đổi khi đứng sau 'sein'.