der
Sesam
A2//zəzam//
hạt mè
sesame
- Chủ đề
- obst-gemuese
Câu ví dụ
- Sesam ist gesund. — Mè tốt cho sức khỏe.
- Das Brötchen ist mit Sesam bestreut. — Ổ bánh mì được rắc mè.
Mẹo ghi nhớ
- Giống đực (der Sesam), không có số nhiều. Nổi tiếng trong 'Sesam öffne dich' (Ali Baba).