der
Slalom
A2//ˈslaːlɔm//
trượt tuyết slalom
slalom
- Số nhiều
- Slaloms
- Chủ đề
- sport-wettkampf
Câu ví dụ
- Der Slalom erfordert Technik. — Môn slalom đòi hỏi kỹ thuật.
- Sie gewann den Slalom. — Cô ấy đã thắng slalom.
Mẹo ghi nhớ
- Giống đực, số nhiều thường thêm -s. Từ vay mượn từ tiếng Na Uy.