sobald
A2//zoˈbalt//
ngay khi, ngay lập tức
as soon as
- Chủ đề
- konjunktionen-satzverbinder
Câu ví dụ
- Sobald ich Zeit habe, rufe ich dich an. — Ngay khi có thời gian, tôi sẽ gọi cho bạn.
- Er kam, sobald er konnte. — Anh ấy đến ngay khi có thể.
Mẹo ghi nhớ
- Liên từ phụ thuộc (subordinating conjunction), đưa động từ xuống cuối mệnh đề.