das
Sonnenblumenöl
A2//ˈzɔnənbluːmənˌʔøːl//
dầu hướng dương
sunflower oil
- Chủ đề
- kueche-kochen
Câu ví dụ
- Zum Braten verwendet man Sonnenblumenöl. — Để chiên người ta dùng dầu hướng dương.
- Sonnenblumenöl ist geschmacksneutral. — Dầu hướng dương có vị trung tính.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: 'Sonnenblume' + 'Öl' (das Öl). Giống trung, không số nhiều.