der
Sonntagmittag
A2//ˈzɔntaːkˌmɪtaːk//
giữa trưa Chủ nhật
Sunday noon
- Số nhiều
- Sonntagmittage
- Chủ đề
- wochentage-monate
Câu ví dụ
- Sonntagmittag gibt es traditionell Braten. — Trưa Chủ nhật theo truyền thống có món nướng.
- Wir treffen uns am Sonntagmittag. — Chúng tôi gặp nhau trưa Chủ nhật.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: 'Sonntag' + 'Mittag'. Giống đực.