das
Sorbet
A2//zɔʁbət//
món sorbet (kem trái cây)
sorbet
- Số nhiều
- Sorbets
- Chủ đề
- getraenke-bar
Câu ví dụ
- Zum Nachtisch gibt es Sorbet. — Tráng miệng có sorbet.
- Ein erfrischendes Sorbet aus Zitrone. — Sorbet chanh tươi mát.
Mẹo ghi nhớ
- Từ mượn tiếng Pháp, giống trung (das). Số nhiều thường thêm -s.