der
Spielbeginn
A2//ˈʃpiːlbəɡɪn//
thời gian bắt đầu trò chơi
start of the game
- Số nhiều
- Spielbeginne
- Chủ đề
- sport-wettkampf
Câu ví dụ
- Der Spielbeginn ist um 15 Uhr. — Trận đấu bắt đầu lúc 15 giờ.
- Vor Spielbeginn gibt es die Nationalhymne. — Trước khi bắt đầu trận đấu có quốc ca.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: 'Spiel' + 'Beginn'. Giống đực, số nhiều 'Spielbeginne'.