die
Spülmaschine
A2//ˈʃpyːlmaˌʃiːnə//
máy rửa chén
dishwasher
- Số nhiều
- Spülmaschinen
- Chủ đề
- haushalt-geraete
Câu ví dụ
- Die Spülmaschine ist kaputt. — Máy rửa chén bị hỏng.
- Räum die Teller in die Spülmaschine. — Xếp đĩa vào máy rửa chén.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: 'spülen' + 'Maschine'. Giống cái, số nhiều 'Spülmaschinen'.