stapeln
A2//ˈʃtaːpl̩n//
chồng lên
to stack
- Chủ đề
- wortschatz-erweitert
Câu ví dụ
- Sie stapelt die Teller. — Cô ấy xếp chồng đĩa.
- Staple die Bücher ordentlich. — Xếp sách thành chồng ngăn nắp.
Mẹo ghi nhớ
- Động từ yếu: stapeln, stapelte, gestapelt.
//ˈʃtaːpl̩n//
chồng lên
to stack