stell ab
A2//ʃtəl ap//
đặt xuống
turn off, put down
- Chủ đề
- trennbare-verben-a2
Câu ví dụ
- Stell den Computer ab! — Tắt máy tính đi!
- Stell die Tasche ab. — Đặt túi xuống.
Mẹo ghi nhớ
- Tách động từ 'abstellen' (tắt, đặt xuống).
//ʃtəl ap//
đặt xuống
turn off, put down