der
Stern
A2//ʃtɛʁn//
ngôi sao
star
- Số nhiều
- Sterne
- Chủ đề
- tiere-natur
Câu ví dụ
- Am Himmel leuchten viele Sterne. — Trên bầu trời có nhiều ngôi sao sáng.
- Ein Stern ist ein heißer Gasball. — Ngôi sao là một khối khí nóng.
Mẹo ghi nhớ
- Giống đực, số nhiều 'Sterne'.