der
Stöpsel
A2//ˈʃtœpsəl//
nút
plug, stopper
- Số nhiều
- Stöpsel
- Chủ đề
- haushalt-geraete
Câu ví dụ
- Der Stöpsel passt nicht in die Steckdose. — Cái phích cắm không vừa với ổ điện.
- Zieh den Stöpsel aus der Badewanne. — Rút nút bồn tắm ra.
Mẹo ghi nhớ
- Giống đực, số nhiều 'Stöpsel'. Cũng dùng để chỉ trẻ nhỏ một cách thân mật.