die
Stulle
A2//ʃtʊlə//
bánh mì kẹp
sandwich (coll., Northern German)
- Số nhiều
- Stullen
- Chủ đề
- lebensmittel-supermarkt
Câu ví dụ
- Zum Frühstück isst er eine Stulle. — Bữa sáng anh ấy ăn một cái bánh sandwich.
- Belegte Stullen sind praktisch für unterwegs. — Bánh sandwich kẹp nhân rất tiện lợi khi đi đường.
Mẹo ghi nhớ
- Giống cái, số nhiều 'Stullen'. Phương ngữ Bắc Đức.