der
Süßkram
A2//ˈzyːskʁaːm//
đồ ngọt
sweets, candy (coll.)
- Chủ đề
- essen-trinken
Câu ví dụ
- Kinder lieben Süßkram. — Trẻ con thích đồ ngọt linh tinh.
- Der Süßkram liegt im Supermarkt. — Đồ ngọt nằm ở siêu thị.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: 'süß' + 'Kram' (đồ lặt vặt). Giống đực, không số nhiều.