die
Tageszeit
A2//ˈtaːɡəsˌt͡saɪ̯t//
thời gian trong ngày
time of day
- Số nhiều
- Tageszeiten
- Chủ đề
- zeitausdruecke
Câu ví dụ
- Zu welcher Tageszeit arbeitest du am besten? — Vào thời gian nào trong ngày bạn làm việc tốt nhất?
- Morgen ist meine Lieblingstageszeit. — Buổi sáng là thời gian yêu thích của tôi.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: 'Tag' + 'Zeit'. Giống cái (die Zeit), số nhiều 'Tageszeiten'.