die
Tanke
A2//taŋkə//
trạm xăng
gas station
- Số nhiều
- Tanken
- Chủ đề
- verkehr-autofahren
Câu ví dụ
- An der Tanke kostet Benzin 1,50 Euro. — Ở trạm xăng, xăng có giá 1,50 euro.
- Ich halte an der nächsten Tanke. — Tôi dừng ở trạm xăng tiếp theo.
Mẹo ghi nhớ
- Viết tắt thân mật của 'Tankstelle', giống cái.