der
Tanz
A2//tan(t)s//
điệu nhảy
dance
- Số nhiều
- Tänze
- Chủ đề
- kultur-veranstaltungen
Câu ví dụ
- Der Tanz macht Spaß. — Điệu nhảy rất vui.
- Sie lernt einen neuen Tanz. — Cô ấy học một điệu nhảy mới.
Mẹo ghi nhớ
- Giống đực, số nhiều 'Tänze' (Umlaut).
//tan(t)s//
điệu nhảy
dance