die
Tatze
A2//ˈtat͡sə//
bàn chân (động vật)
paw (of animal)
- Số nhiều
- Tatzen
- Chủ đề
- tiere
Câu ví dụ
- Der Bär hat große Tatzen. — Con gấu có bàn chân lớn.
- Die Katze wäscht sich mit der Tatze. — Con mèo rửa mặt bằng bàn chân.
Mẹo ghi nhớ
- Giống cái, số nhiều 'Tatzen'.