der
Teekocher
A2//teːkɔxɐ//
ấm đun nước trà
tea kettle / electric kettle
- Số nhiều
- Teekocher
- Chủ đề
- kueche-kochen
Câu ví dụ
- Der Teekocher heizt das Wasser schnell auf. — Ấm đun nước làm nóng nước nhanh.
- Kauf einen neuen Teekocher. — Mua ấm đun nước mới.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: 'Tee' + 'Kocher' (bếp đun). Giống đực.