die
Teilnahme
A2//taɪ̯lnaːmə//
sự tham gia
participation
- Chủ đề
- sport-wettkampf
Câu ví dụ
- Die Teilnahme am Wettbewerb ist freiwillig. — Sự tham gia cuộc thi là tự nguyện.
- Wir danken für Ihre Teilnahme. — Chúng tôi cảm ơn sự tham gia của bạn.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: 'teil' + 'nahme'. Giống cái, không số nhiều.