das
Telefonbuch
A2//teːleˈfonbuːχ//
sổ điện thoại
telephone directory
- Số nhiều
- Telefonbücher
- Chủ đề
- telefon-kommunikation
Câu ví dụ
- Die Nummer steht im Telefonbuch. — Số điện thoại có trong danh bạ.
- Das Telefonbuch ist dick. — Danh bạ điện thoại dày.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: 'Telefon' + 'Buch'. Giống trung, số nhiều 'Telefonbücher'.