der
Tommy
A2//ˈtɔmi//
Tommy
Tommy (name)
- Số nhiều
- Tommys
- Chủ đề
- persoenliche-angaben
Câu ví dụ
- Tommy ist mein Nachbar. — Tommy là hàng xóm của tôi.
- Kennst du Tommy? — Bạn có biết Tommy không?
Mẹo ghi nhớ
- Tên riêng, giống đực. Số nhiều 'Tommys'.
//ˈtɔmi//
Tommy
Tommy (name)