der
Tornister
A2//tɔrˈnɪstər//
ba lô
school backpack (old-fashioned)
- Số nhiều
- Tornister
- Chủ đề
- schule-unterricht
Câu ví dụ
- Der Schüler trägt einen Tornister. — Học sinh đeo ba lô.
- Tornister sind oft aus Leder. — Ba lô thường làm bằng da.
Mẹo ghi nhớ
- Giống đực, số nhiều 'Tornister'. Từ cổ, nay thường nói 'Schulranzen'.