der
Trauring
A2//ˈtʁaʊ̯ʁɪŋ//
nhẫn cưới
wedding ring
- Số nhiều
- Trauringe
- Chủ đề
- schmuck-accessoires
Câu ví dụ
- Das Paar trägt goldene Trauringe. — Cặp đôi đeo nhẫn cưới vàng.
- Der Trauring ist ein Symbol der Ehe. — Nhẫn cưới là biểu tượng của hôn nhân.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: 'Trauung' (lễ cưới) + 'Ring'. Giống đực, số nhiều 'Trauringe'.