der
Trödel
A2//ˈtʁøːdl̩//
đồ vật không cần thiết, đồ cũ
junk, clutter
- Chủ đề
- wortschatz-erweitert
Câu ví dụ
- Der Keller ist voll mit Trödel. — Tầng hầm đầy đồ cũ.
- Sie verkauft Trödel auf dem Flohmarkt. — Cô ấy bán đồ cũ ở chợ trời.
Mẹo ghi nhớ
- Giống đực, không số nhiều. Cũng có nghĩa 'sự lề mề'.