die
Trommel
A2//ˈtʁɔml̩//
trống
drum
- Số nhiều
- Trommeln
- Chủ đề
- musik-instrumente
Câu ví dụ
- Die Trommel macht einen lauten Klang. — Cái trống phát ra âm thanh lớn.
- Er spielt Trommel in einer Band. — Anh ấy chơi trống trong một ban nhạc.
Mẹo ghi nhớ
- Giống cái, số nhiều 'Trommeln'. Động từ 'trommeln' (đánh trống).