die
Trophäe
A2//tʁɔfɛə//
cúp
trophy
- Số nhiều
- Trophäen
- Chủ đề
- sport-wettkampf
Câu ví dụ
- Der Sieger hält die Trophäe in die Höhe. — Người chiến thắng giơ cao cúp.
- Die Trophäe ist aus Gold. — Cúp làm bằng vàng.
Mẹo ghi nhớ
- Giống cái, số nhiều 'Trophäen'. Từ Hy Lạp.