der
Turban
A2//ˈtʊrbaːn//
mũ Turban
turban
- Số nhiều
- Turbane
- Chủ đề
- kleidung-mode
Câu ví dụ
- Der Sikh trägt einen Turban. — Người Sikh đội khăn turban.
- Der Turban ist aus Stoff. — Khăn turban làm bằng vải.
Mẹo ghi nhớ
- Giống đực, số nhiều 'Turbane'. Từ tiếng Ả Rập.