das
Turnier
A2//tʊrˈniːr//
giải đấu
tournament
- Số nhiều
- Turniere
- Chủ đề
- sport-wettkampf
Câu ví dụ
- Das Turnier findet am Wochenende statt. — Giải đấu diễn ra vào cuối tuần.
- Sie hat das Turnier gewonnen. — Cô ấy đã thắng giải.
Mẹo ghi nhớ
- Giống trung, số nhiều 'Turniere'. Từ mượn tiếng Pháp.