die
Type
A2//ˈtyːpə//
loại, kiểu
type, model
- Số nhiều
- Typen
- Chủ đề
- wortschatz-erweitert
Câu ví dụ
- Diese Type ist sehr beliebt. — Loại này rất phổ biến.
- Sie ist eine komische Type. — Cô ấy là một tuýp người kỳ lạ.
Mẹo ghi nhớ
- Giống cái, số nhiều 'Typen'. Thường dùng cho người theo cách nói thân mật.