der
Van
A2//væn//
xe tải nhỏ, xe van
van
- Số nhiều
- Vans
- Chủ đề
- verkehrsmittel
Câu ví dụ
- Der Van bietet Platz für 8 Personen. — Xe van có chỗ cho 8 người.
- Er fährt einen schwarzen Van. — Anh ấy lái một chiếc van đen.
Mẹo ghi nhớ
- Từ mượn tiếng Anh, giống đực. Số nhiều 'Vans'.