der
Verkauf
A2//fɛɐ̯ˈkaʊ̯f//
bán hàng
sale
- Số nhiều
- Verkäufe
- Chủ đề
- wirtschaft-handel
Câu ví dụ
- Der Verkauf läuft gut. — Việc bán hàng diễn ra tốt đẹp.
- Im Sommer gibt es einen großen Verkauf. — Vào mùa hè có một đợt giảm giá lớn.
Mẹo ghi nhớ
- Giống đực, số nhiều 'Verkäufe' (Umlaut).