der
Verlag
A2//fɛɐ̯ˈlaːk//
nhà xuất bản
publishing house
- Số nhiều
- Verlage
- Chủ đề
- literatur-lesen
Câu ví dụ
- Der Verlag hat ein neues Buch veröffentlicht. — Nhà xuất bản đã xuất bản một cuốn sách mới.
- Sie arbeitet bei einem großen Verlag. — Cô ấy làm việc tại một nhà xuất bản lớn.
Mẹo ghi nhớ
- Giống đực, số nhiều 'Verlage'.