verschicken
A2//fɛɐ̯ˈʃɪkŋ̩//
gửi đi
to send (away)
- Chủ đề
- post-paket
Câu ví dụ
- Ich verschicke das Paket heute. — Tôi gửi gói hàng đi hôm nay.
- Die Firma verschickt Waren ins Ausland. — Công ty gửi hàng ra nước ngoài.
Mẹo ghi nhớ
- Động từ yếu: verschicken, verschickte, verschickt. Đồng nghĩa 'absenden'.