das
Versteck
A2//fɛɐ̯ˈʃtɛk//
nơi ẩn náu
hiding place
- Số nhiều
- Verstecke
- Chủ đề
- spielplatz-freizeit
Câu ví dụ
- Das Versteck ist gut im Schrank. — Nơi ẩn náu rất tốt trong tủ.
- Kinder suchen ein Versteck beim Spiel. — Trẻ em tìm nơi ẩn nấp khi chơi.
Mẹo ghi nhớ
- Từ 'verstecken' (ẩn) + không có hậu tố? 'das Versteck' là danh từ từ động từ. Giống trung, số nhiều 'Verstecke'.