verstehste
A2//ferˈʃteːstə//
bạn hiểu không
you understand (coll.)
- Chủ đề
- umgangssprache
Câu ví dụ
- Das ist wichtig, verstehste? — Điều đó quan trọng, bạn hiểu không?
- Verstehste, was ich meine? — Bạn hiểu ý tôi chứ?
Mẹo ghi nhớ
- Viết tắt khẩu ngữ của 'verstehst du'.