viermal
A2//ˈfiːɐ̯maːl//
bốn lần
four times
- Chủ đề
- zahlen-mengen
Câu ví dụ
- Ich habe viermal geklingelt. — Tôi đã bấm chuông bốn lần.
- Viermal am Tag nehme ich Medizin. — Ngày bốn lần tôi uống thuốc.
Mẹo ghi nhớ
- Số 4 + '-mal'.
//ˈfiːɐ̯maːl//
bốn lần
four times